BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

Tìm
TTMã dịch vụTên dịch vụGiá người bệnh không thẻ BHYTGiá người bệnh có thẻ BHYT
1 02.0166.0283Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 45.000 87.000
2 22.0150.1594Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) 42.400 42.400
3 22.0152.1609Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 55.100 55.100
4 22.0153.1610Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động 90.100 90.100
5 25.0089.1735Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 147.000 147.000
6 22.0166.1414Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) 47.000 47.000
7 22.0149.1594Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42.400 42.400
8 22.0163.1412Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 33.600 33.600
9 22.0060.1411Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) 852.000 852.000
10 22.0061.1410Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) 852.000 852.000
11 23.0103.1531Xét nghiệm Khí máu [Máu] 212.000 212.000
12 22.0134.1296Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 25.700 25.700
13 22.0135.1313Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) 39.200 39.200
14 01.0281.1510Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15.000 23.300
15 01.0285.1349Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12.300 12.300
16 01.0372.1591Xét nghiệm định tính porphyrin trong nước tiểu 47.700 47.700
17 22.0154.1735Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 147.000 147.000
18 24.0320.1720Vi nấm test nhanh 230.000 230.000
19 24.0319.1674Vi nấm soi tươi 40.200 40.200
20 24.0321.1674Vi nấm nhuộm soi 40.200 40.200
21 24.0005.1716Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động 287.000 287.000
22 24.0003.1715Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 230.000 230.000
23 24.0004.1716Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 287.000 287.000
24 24.0001.1714Vi khuẩn nhuộm soi 65.500 65.500
25 24.0007.1723Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động 189.000 189.000
26 24.0015.1721Vi khuẩn kháng thuốc giải trình tự gene 2.610.000 2.610.000
27 24.0006.1723Vi khuẩn kháng thuốc định tính 189.000 189.000
28 24.0008.1722Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 178.000 178.000
29 24.0013.1721Vi khuẩn định danh giải trình tự gene 2.610.000 2.610.000
30 01.0085.0277Vận động trị liệu hô hấp 29.000 29.000
1 - 30 trong tổng số 662Số dòng hiển thị: <<<1 2 3 4 5                  >>>

Tìm kiếm tin tức

SƠ đồ đường đi

Thư viện ảnh